Thị trường
Giá tiền mã hóa Giá trực tiếp của mọi tài sản bạn có thể nhận với Flexrix Pay, theo 12 loại tiền tệ.
Tiền tệ USD · Đô la Mỹ EUR · Euro GBP · Bảng Anh TRY · Lia Thổ Nhĩ Kỳ BRL · Real Braxin CAD · Đô la Canada AUD · Đô la Australia JPY · Yên Nhật CHF · Franc Thụy sĩ PLN · Zloty Ba Lan INR · Rupee Ấn Độ MXN · Peso Mexico AFN · Afghani Afghanistan MGA · Ariary Madagascar PAB · Balboa Panama EGP · Bảng Ai Cập GIP · Bảng Gibraltar LBP · Bảng Li-băng SSP · Bảng Nam Sudan FKP · Bảng Quần đảo Falkland SHP · Bảng St. Helena SDG · Bảng Sudan SYP · Bảng Syria THB · Bạt Thái Lan ETB · Birr Ethiopia VES · Bolívar Venezuela BOB · Boliviano Bolivia GHS · Cedi Ghana CRC · Colón Costa Rica NIO · Córdoba Nicaragua GMD · Dalasi Gambia MKD · Denar Macedonia DZD · Dinar Algeria BHD · Dinar Bahrain IQD · Dinar Iraq JOD · Dinar Jordan KWD · Dinar Kuwait LYD · Dinar Libi RSD · Dinar Serbia TND · Dinar Tunisia MAD · Dirham Ma-rốc AED · Dirham UAE AMD · Dram Armenia BSD · Đô la Bahamas BBD · Đô la Barbados BZD · Đô la Belize BMD · Đô la Bermuda BND · Đô la Brunei TWD · Đô la Đài Loan mới XCD · Đô la Đông Caribê FJD · Đô la Fiji GYD · Đô la Guyana HKD · Đô la Hồng Kông JMD · Đô la Jamaica LRD · Đô la Liberia NAD · Đô la Namibia NZD · Đô la New Zealand KYD · Đô la Quần đảo Cayman SBD · Đô la quần đảo Solomon SGD · Đô la Singapore SRD · Đô la Suriname TTD · Đô la Trinidad và Tobago VND · Đồng Việt Nam CVE · Escudo Cape Verde AWG · Florin Aruba HUF · Forint Hungary BIF · Franc Burundi XOF · Franc CFA Tây Phi XAF · Franc CFA Trung Phi XPF · Franc CFP KMF · Franc Comoros CDF · Franc Congo DJF · Franc Djibouti GNF · Franc Guinea RWF · Franc Rwanda HTG · Gourde Haiti PYG · Guarani Paraguay UAH · Hryvnia Ukraina PGK · Kina Papua New Guinea LAK · Kip Lào CZK · Koruna Cộng hòa Séc ISK · Króna Iceland SEK · Krona Thụy Điển DKK · Krone Đan Mạch NOK · Krone Na Uy MWK · Kwacha Malawi ZMW · Kwacha Zambia AOA · Kwanza Angola MMK · Kyat Myanma GEL · Lari Georgia ALL · Lek Albania HNL · Lempira Honduras MDL · Leu Moldova RON · Leu Romania BGN · Lev Bulgaria SZL · Lilangeni Swaziland LSL · Loti Lesotho AZN · Manat Azerbaijan TMT · Manat Turkmenistan BAM · Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi MZN · Metical Mozambique NGN · Naira Nigeria ERN · Nakfa Eritrea BTN · Ngultrum Bhutan CNY · Nhân dân tệ MRU · Ouguiya Mauritania TOP · Paʻanga Tonga MOP · Pataca Ma Cao ARS · Peso Argentina CLP · Peso Chile COP · Peso Colombia DOP · Peso Dominica PHP · Peso Philipin UYU · Peso Uruguay BWP · Pula Botswana GTQ · Quetzal Guatemala ZAR · Rand Nam Phi OMR · Rial Oman QAR · Rial Qatar YER · Rial Yemen KHR · Riel Campuchia MYR · Ringgit Malaysia SAR · Riyal Ả Rập Xê-út MVR · Rufiyaa Maldives MUR · Rupee Mauritius NPR · Rupee Nepal PKR · Rupee Pakistan SCR · Rupee Seychelles LKR · Rupee Sri Lanka IDR · Rupiah Indonesia ILS · Sheqel Israel mới KES · Shilling Kenya SOS · Shilling Somali TZS · Shilling Tanzania UGX · Shilling Uganda PEN · Sol Peru KGS · Som Kyrgyzstan UZS · Som Uzbekistan TJS · Somoni Tajikistan BDT · Taka Bangladesh WST · Tala Samoa KZT · Tenge Kazakhstan MNT · Tugrik Mông Cổ VUV · Vatu Vanuatu KRW · Won Hàn Quốc Được Flexrix Pay hỗ trợ Giá là tỷ giá đồng thuận của Flexrix Pay — trung vị của Coinbase, Kraken, CoinGecko và Binance, chỉ được dùng khi có ít nhất hai nguồn khớp nhau. Biểu đồ dùng dữ liệu lịch sử của CoinGecko. Chỉ mang tính tham khảo; không phải đề nghị mua hoặc bán.
100 tiền mã hóa hàng đầu theo vốn hóa thị trường Dữ liệu thị trường từ CoinGecko, cập nhật mỗi 5 phút. Các tài sản được đánh dấu Được hỗ trợ có thể nhận qua Flexrix Pay ngay hôm nay.
# Tên Giá 24h 7 ngày Vốn hóa Khối lượng (24h) 7 ngày qua
Nhận tất cả chỉ với một lần tích hợp Liên kết thanh toán, địa chỉ nạp cố định và chi trả trên 11 mạng.
Tạo tài khoản miễn phí